Bảng Giá Sửa Chữa Cải Tạo Nhà 2026 Tại TPHCM Trọn Gói Mới Nhất
Bạn đang sở hữu một ngôi nhà phố cũ kỹ, một căn hộ chung cư xuống cấp hay một không gian kinh doanh cần tân trang lại tại TP.HCM? Việc tìm kiếm một bảng giá sửa chữa cải tạo nhà 2026 tại tphcm chi tiết, minh bạch là bước khởi đầu quan trọng nhất giúp bạn chủ động ngân sách và hạn chế tối đa các chi phí phát sinh.
Năm 2026, với sự biến động của giá cả vật tư và nhân công, việc cập nhật báo giá mới nhất sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quan để lên kế hoạch hoàn hảo cho tổ ấm của mình. Hãy cùng Sửa Nhà Sài Gòn 24h tham khảo báo giá chi tiết từng hạng mục ngay dưới đây.
1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Sửa Chữa Nhà Tại TPHCM Năm 2026
Thực tế, không có một mức giá cố định nào cho việc cải tạo nhà bởi tổng chi phí phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố:
- Hiện trạng công trình: Nhà xuống cấp nặng, nứt kết cấu, thấm dột nghiêm trọng đòi hỏi kỹ thuật xử lý phức tạp hơn so với nhà chỉ cần sơn sửa thẩm mỹ.
- Vị trí thi công: Nhà trong hẻm sâu, nhỏ hẹp tại các quận trung tâm TPHCM (Quận 1, Quận 3, Quận 5...) việc vận chuyển vật tư thủ công sẽ đẩy chi phí nhân công lên cao hơn so với nhà mặt tiền rộng rãi.
- Chủng loại vật tư lựa chọn: Vật tư hoàn thiện (gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh, sơn nước) thuộc phân khúc phổ thông, khá hay cao cấp sẽ quyết định phần lớn ngân sách của bạn.
2. Chi Tiết Bảng Giá Sửa Chữa Cải Tạo Nhà 2026 Tại TPHCM
Dưới đây là bảng tổng hợp báo giá chi tiết cho từng hạng mục thi công cải tạo, sửa chữa nhà trọn gói mới nhất năm 2026:
Hạng Mục 1: Đập Phá – Tháo Dỡ – Dọn Dẹp Xà Bần
|
STT
|
Hạng mục thi công
|
Đơn vị
|
Đơn giá (VNĐ)
|
|
1
|
Đập tường gạch 100
|
$m^2$
|
45.000 – 65.000
|
|
2
|
Đập tường gạch 200
|
$m^2$
|
85.000 – 110.000
|
|
3
|
Đục gạch nền, gạch ốp tường cũ
|
$m^2$
|
40.000 – 55.000
|
|
4
|
Tháo dỡ trần thạch cao cũ
|
$m^2$
|
25.000 – 40.000
|
|
5
|
Tháo dỡ mái tôn, hệ khung sắt cũ
|
$m^2$
|
35.000 – 60.000
|
Hạng Mục 2: Thi Công Xây Tô – Ốp Lát Gạch
|
STT
|
Hạng mục thi công
|
Đơn vị
|
Đơn giá (VNĐ)
|
|
1
|
Xây tường gạch ống 100 (Bao gồm vật tư)
|
$m^2$
|
185.000 – 220.000
|
|
2
|
Xây tường gạch ống 200 (Bao gồm vật tư)
|
$m^2$
|
310.000 – 360.000
|
|
3
|
Tô trát tường trong và ngoài nhà
|
$m^2$
|
85.000 – 115.000
|
|
4
|
Cán nền vữa mác 75 dày 3-5cm
|
$m^2$
|
90.000 – 120.000
|
|
5
|
Nhân công + vật tư lát gạch nền (Chưa gồm gạch)
|
$m^2$
|
120.000 – 160.000
|
Hạng Mục 3: Thi Công Sơn Nước – Thạch Cao
|
STT
|
Hạng mục thi công
|
Đơn vị
|
Đơn giá (VNĐ)
|
|
1
|
Dặm vá tường cũ, sơn lại (Bột trét + Sơn phủ)
|
$m^2$
|
45.000 – 65.000
|
|
2
|
Sơn mới hoàn toàn (1 lót + 2 phủ cao cấp)
|
$m^2$
|
75.000 – 105.000
|
|
3
|
Trần thạch cao khung xương chìm đóng phẳng
|
$m^2$
|
145.000 – 185.000
|
|
4
|
Trần thạch cao giật cấp trang trí
|
$m^2$
|
160.000 – 210.000
|
Hạng Mục 4: Xử Lý Chống Thấm Triệt Để
|
STT
|
Hạng mục thi công
|
Đơn vị
|
Đơn giá (VNĐ)
|
|
1
|
Chống thấm nhà vệ sinh, ban công (Sika 2 thành phần)
|
$m^2$
|
180.000 – 250.000
|
|
2
|
Chống thấm sàn mái, sân thượng lộ thiên
|
$m^2$
|
220.000 – 320.000
|
|
3
|
Chống thấm tường ngoài bằng sơn chống thấm chuyên dụng
|
$m^2$
|
65.000 – 95.000
|
Hạng Mục 5: Hệ Thống Điện Nước (M&E)